Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牵
引
牵引 (qiānyǐn)
qiānyǐn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiên dẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kéo; lôi
2
dắt
3
hỗn loạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牵
qiān
dắt; cành tre khi đã lià khỏi cành cây.; liên quan; liên hệ tới
引
yǐn
giương; kéo; dẫn; dắt
Từ có chứa 牵引
牵引力
qiānyǐnlì
khản dẫn lực
lực kéo; sức kéo
牵引车
qiānyǐnchē
khản dẫn xa
Máy kéo, đầu kéo