Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵引 (qiānyǐn)

qiānyǐn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiên dẫn

Nghĩa

  1. kéo; lôi
  2. dắt
  3. hỗn loạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牵引