Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牵
绳
牵绳 (qiānshéng)
qiānshéng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khản thằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây kéo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牵
qiān
dắt; cành tre khi đã lià khỏi cành cây.; liên quan; liên hệ tới
绳
shéng
dây thừng; thừng; ràng buộc; ngăn chặn