Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室 (zhōngyāng rénmín zhèngfǔ zhù xiānggǎng tèbié xíngzhèngqū liánluò bàngōngshì)

zhōngyāng rénmín zhèngfǔ zhù xiānggǎng tèbié xíngzhèngqū liánluò bàngōngshì

Hán Việt
trung ương nhân dân chính phủ trú hương cảng đặc biệt hành chính khu liên lạc biện công thất

Nghĩa

  1. Văn phòng liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Đặc khu Hành chính Hồng Kông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ