Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特殊关系 (tèshūguānxì)

tèshūguānxì

Hán Việt
đặc thù quan hệ

Nghĩa

  1. mối quan hệ đặc biệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ