Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
特
艺
彩
色
特艺彩色 (tèyìcǎisè)
tèyìcǎisè
Hán Việt
đặc nghệ thải sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Màu kỹ thuật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
艺
yì
kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật
彩
cǎi
màu sắc; màu; lụa màu; tơ màu; hoa kết bằng lụa màu
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt