Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特许半导体 (tèxǔ bàndǎotǐ)

tèxǔ bàndǎotǐ

Hán Việt
đặc hứa bán đạo thể

Nghĩa

  1. Chất bán dẫn được điều chỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ