Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
独
奏
独奏 (dúzòu)
dúzòu
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
độc tấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độc tấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
独
dú
độc; duy nhất; một; tự mình; một mình
奏
zòu
diễn tấu; tấu; biểu diễn; cử; xảy ra; đạt được; lập nên; làm nên