Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猴面包 (hóumiànbāo)

hóumiànbāo

Hán Việt
hầu diện bao

Nghĩa

  1. xem 猴面包树

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 猴面包