Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玉
米
花
玉米花 (yùmǐhuā)
yùmǐhuā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngọc mễ hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắp rang bơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
玉
yù
ngọc; đá ngọc; ngọc thạch; trong trắng đẹp đẽ
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
Từ có chứa 玉米花
爆玉米花
bàoyùmǐhuā
bạo ngọc mễ hoa
bỏng; cốm