Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玛
丽
亚
玛丽亚 (mǎlìyà)
mǎlìyà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã lệ á
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Maria (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
玛
mǎ
mã não
丽
lì
đẹp; mỹ lệ; đẹp đẽ; dựa vào; ỷ vào
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á
Từ có chứa 玛丽亚
万福玛丽亚
wànfú mǎlìyà
vạn phúc mã lệ á
Ave Maria (tôn giáo); Kính mừng Maria