Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玛
雅
玛雅 (mǎyǎ)
mǎyǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã nhã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Maya (nền văn minh)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
玛
mǎ
mã não
雅
yǎ
mẫu mực; phù hợp; cao thượng; thanh cao; không thô tục
Từ có chứa 玛雅
玛雅人
mǎyǎrén
mã nhã nhân
Dân tộc Maya