现金现金 (xiànjīn)xiànjīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việthiện kimLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền mặt; số tiền hiện có; tiền ngay2tiền trong kho; tiền kho ngân hàng giữ3bạc mặt4hiện kim