Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

班级 (bānjí)

bānjí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban cấp

Nghĩa

  1. lớp; cấp (trong trường học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ