Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
琼
斯
琼斯 (qióngsī)
qióngsī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quỳnh tư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Jones (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
琼
qióng
ngọc đẹp (thường dùng chỉ đồ vật đẹp đẽ tinh xảo); Quỳnh Nhai; Quỳnh Châu (tên phủ cũ ở huyện Hải nam, Trung Quốc)
斯
sī
này; đây; vì thế; thì
Từ có chứa 琼斯
琼斯顿
qióngsīdùn
quỳnh tư đốn
Johnston (tên)
道琼斯
dàoqióngsī
đạo quỳnh tư
Dow Jones (chỉ số thị trường chứng khoán)
道琼斯指数
dàoqióngsī zhǐshù
đạo quỳnh tư chỉ số
Dow Jones Industrial Average