Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

道琼斯 (dàoqióngsī)

dàoqióngsī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo quỳnh tư

Nghĩa

  1. Dow Jones (chỉ số thị trường chứng khoán)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 道琼斯