甘心情愿甘心情愿 (gānxīnqíngyuàn)gānxīnqíngyuànTừ loạiĐộng từHán Việtcam tâm tình nguyệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cam lòng; cam tâm tình nguyện; bằng lòng