Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甘甜 (gāntián)

gāntián

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cam điềm

Nghĩa

  1. ngọt; ngọt ngào
  2. dịu ngọt
  3. cam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ