Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
甜
味
甜味 (tiánwèi)
tiánwèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điềm vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngọt ngào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
甜
tián
ngọt; ngọt, ngọt ngào (giọng, nụ cười, miệng...)
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)
Từ có chứa 甜味
甜味剂
tiánwèijì
điềm vị tễ
chất làm ngọt (phụ gia thực phẩm)