生产总值生产总值 (shēngchǎnzǒngzhí)shēngchǎnzǒngzhíHán Việtsinh sản tổng trịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổng sản xuất quốc nội (GDP)2tổng giá trị đầu ra