生存生存 (shēngcún)shēngcúnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsanh tồnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh tồn; sinh sống; sống còn