Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

适者生存 (shìzhěshēngcún)

shìzhěshēngcún

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thích giả sinh tồn

Nghĩa

  1. sự sống sót của những người khỏe mạnh nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ