用户用户 (yònghù)yònghùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtdụng hộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người sử dụng; người tiêu dùng; người dùng; khách hàng