Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
甲
鱼
甲鱼 (jiǎyú)
jiǎyú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp ngư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con ba ba
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
甲
jiǎ
Giáp (ngôi thứ nhất trong thiên can); A; nhất; hạng A; hạng nhất; bậc nhất; điểm A; a
鱼
yú
cá; ngư