Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

电力机车 (diànlìjīchē)

diànlìjīchē

Hán Việt
điện lực cơ xa

Nghĩa

  1. đầu máy điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ