Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
电
力
机
车
电力机车 (diànlìjīchē)
diànlìjīchē
Hán Việt
điện lực cơ xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu máy điện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc