Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

男子汉 (nánzǐhàn)

nánzǐhàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nam tử hán

Nghĩa

  1. đàn ông; con trai; nam tử hán; làm trai; Hán tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 男子汉