Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
子
篮
球
男子篮球 (nánzǐlánqiú)
nánzǐlánqiú
Hán Việt
nam tử lam cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóng rổ nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
篮
lán
làn; lẵng; giỏ; túi; rổ; lưới (bóng rổ)
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)