Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
疗
法
疗法 (liáofǎ)
liáofǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liệu pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trị liệu
2
sự đối xử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
Từ có chứa 疗法
治疗法
zhìliáofǎ
trị liệu pháp
trị liệu
化学疗法
huàxuéliáofǎ
hoá học liệu pháp
hóa trị liệu
反射疗法
fǎnshèliáofǎ
phản xạ liệu pháp
bấm huyệt (thuốc thay thế)
放射疗法
fàngshèliáofǎ
phóng xạ liệu pháp
xạ trị
物理疗法
wùlǐliáofǎ
vật lí liệu pháp
vật lý trị liệu; cách chữa bệnh bằng vật lý; lý liệu pháp
精神疗法
jīngshénliáofǎ
tinh thần liệu pháp
điều trị sức khỏe tâm thần; tâm lý trị liệu
自然疗法
zìránliáofǎ
tự nhiên liệu pháp
liệu pháp tự nhiên
芳香疗法
fāngxiāngliáofǎ
phương hương liệu pháp
dầu thơm