Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疱疹 (pàozhěn)

pàozhěn

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
bào chẩn

Nghĩa

  1. mụn nước (bệnh đậu mùa, thuỷ đậu)
  2. bệnh ecpet; bệnh mụn rộp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 疱疹