Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
登
机
牌
登机牌 (dēngjīpái)
dēngjīpái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đăng cơ bài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẻ lên máy bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
登
dēng
trèo; leo; lên; bước lên; đăng; nêu; đưa
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
牌
pái
bảng hiệu; biển hiệu; nhãn hiệu