Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白马王子 (báimǎwángzǐ)

báimǎwángzǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch mã vương tử

Nghĩa

  1. người trong mộng; bạch mã hoàng tử; người yêu lý tưởng (chỉ người con trai lý tưởng mà các cô gái ái mộ). 指少女倾慕的理想的青年男子

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ