Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮带传动 (pídàichuándòng)

pídàichuándòng

Hán Việt
bì đới truyền động

Nghĩa

  1. thắt lưng da

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ