盛情盛情 (shèngqíng)shèngqíngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtthịnh tìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thịnh tình; mối tình nồng nàn