Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盛情 (shèngqíng)

shèngqíng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
thịnh tình

Nghĩa

  1. thịnh tình; mối tình nồng nàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ