Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相当于 (xiāngdāngyú)

xiāngdāngyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tướng đương ư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tương đương với

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 相当于