Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看起来 (kànqǐlái)

kànqǐlái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khán khởi lai

Nghĩa

  1. xem ra; coi như; thoạt nhìn; trông có vẻ; trông; coi bộ; coi mòi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ