Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

真主党 (zhēnzhǔdǎng)

zhēnzhǔdǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chân chủ đảng

Nghĩa

  1. Hezbollah (nhóm Hồi giáo Liban)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ