眼色眼色 (yǎnsè)yǎnsèTừ loạiDanh từHán Việtnhãn sắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đưa mắt ra hiệu, đánh mắt ra hiệu2năng lực (quan sát tình hình mà làm việc)3đưa mắt ra hiệu