Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眼镜蛇 (yǎnjìngshé)

yǎnjìngshé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhãn kính xà

Nghĩa

  1. rắn mắt kính, rắn hổ mang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 眼镜蛇