Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

印度眼镜蛇 (yìndù yǎnjìngshé)

yìndù yǎnjìngshé

Hán Việt
ấn độ nhãn kính xà

Nghĩa

  1. Rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ