着手成春着手成春 (zhuóshǒuchéngchūn)zhuóshǒuchéngchūnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttrứ thủ thành xuânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bàn tay vàng; bàn tay tiên (của thầy thuốc)