Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睫
毛
睫毛 (jiémáo)
jiémáo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiệp mao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lông mi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
睫
jié
lông mi
毛
máo
lông; mốc
Từ có chứa 睫毛
睫毛膏
jiémáogāo
tiệp mao cao
Mascara