Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
短
时
间
短时间 (duǎnshíjiān)
duǎnshíjiān
Hán Việt
đoản thì gian
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời gian ngắn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
短
duǎn
ngắn; đoản; vắn; ngắn (chỉ không gian; thời gian)
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)