石化厂石化厂 (shíhuàchǎng)shíhuàchǎngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtthạch hoá xưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhà máy xăng dầu2nhà máy lọc dầu