Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
石
油
醚
石油醚 (shíyóumí)
shíyóumí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạch du mê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ete dầu mỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
石
shí
đá; khắc đá
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
醚
mí
ê-te