Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硫
化
硫化 (liúhuà)
liúhuà
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lưu hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lưu hoá
2
hấp chín
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
硫
liú
chất lưu huỳnh
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
Từ có chứa 硫化
硫化氢
liúhuàqīng
lưu hoá khinh
hydro sunfua H2S; hydro sunfurơ
二硫化碳
èrliúhuàtàn
nhị lưu hoá thán
carbon disulfide