Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硬件 (yìngjiàn)

yìngjiàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngạnh kiện

Nghĩa

  1. phần cứng
  2. thiết bị; nguyên vật liệu (chỉ nguyên vật liệu, thiết bị máy móc trong quá trình sản xuất, nghiên cứu khoa học, kinh doanh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 硬件