Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硬件平台 (yìngjiànpíngtái)

yìngjiànpíngtái

Hán Việt
ngạnh kiện bình thai

Nghĩa

  1. nền tảng phần cứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ