Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硬卧 (yìngwò)

yìngwò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạnh ngoạ

Nghĩa

  1. giường cứng; giường gỗ (trên xe lửa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ