Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
磁
异
常
磁异常 (cíyìcháng)
cíyìcháng
Hán Việt
từ dị thường
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dị thường từ (địa chất)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
磁
cí
nam châm; từ; từ tính; hiện tượng từ tính; gốm sứ; bằng sứ; mỏng manh; dễ vỡ
异
yì
khác; khác nhau; không giống; đặc biệt; kỳ lạ
常
cháng
thường; bình thường; thông thường; luôn luôn; không đổi