Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
磅
蛋
糕
磅蛋糕 (bàngdàngāo)
bàngdàngāo
Hán Việt
bảng đản cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh pao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
磅
bàng
bảng (đơn vị đo trọng lượng của Anh, Mỹ Một bảng bằng 0,9072 cân); cân bàn; bàn cân 磅秤
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
糕
gāo
bánh ngọt; bánh ga-tô