Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
神
的
儿
子
神的儿子 (shénde'érzi)
shénde'érzi
Hán Việt
thần đích nhi tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con trai của Chúa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
神
shén
thần; thần linh; thần thông
的
de
định ngữ và từ trung tâm có quan hệ tu sức; của (định ngữ và từ trung tâm có quan hệ lãnh thuộc, trong trường hợp này “…
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người